1. Luyện viết
2. Giải thích
| Chữ – Pinyin | Nghĩa | Luyện viết |
| 口 – kǒu | Miệng, lối vào | |
| 见 – jiàn | Nhìn, thấy, gặp | |
| 山 – shān | Núi | |
| 小 – xiǎo | Nhỏ, bé | |
| 不 – bù | Không (phủ định) |