Nội dung khóa học
Giới thiệu lộ trình học
Bài 2: 谢谢你!Cảm ơn!
0/1
Bài 3: 你叫什么名字?Bạn tên gì?
0/1
Bài 4: Cô ấy là giáo viên dạy tiếng Hán của tôi
0/1
Bài 5: Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi. 她女儿今年二十岁
0/1
Khoá tiếng Trung HSK1 – Chương trình chuẩn HSK 3.0
Bài học tập trung giới thiệu cách chào hỏi (你好 – nǐ hǎo), và các từ vựng nền tảng như “tôi”, “bạn”, xây dựng nền móng để đọc được từ mới và hiểu cấu trúc câu đơn giản, chuẩn bị cho các cấp độ cao hơn.
 
Từ mới từ Bài 1 – Chào hỏi:
TTChữ HánTiếng ViệtLuyện tập
1你好nǐ hǎoxin chào
2大家dàjiāmọi người
3hǎotốt, khỏe
4学生xuéshenghọc sinh, sinh viên
5menhậu tố chỉ số nhiều (dùng sau đại từ hoặc danh từ chỉ người)
6老师lǎoshīgiáo viên
7nínngài, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 mang sắc thái tôn kính)
8你们nǐmencác bạn (số nhiều)
9不客气bú kè qiđừng khách sáo, không có gì (dùng để đáp lại lời cảm ơn)
10同学tóngxuébạn học
11谢谢xièxiecảm ơn
12再见zàijiàntạm biệt
13何老师hé lǎoshīCô Hà / Thầy Hà (danh từ riêng).

🎮 Minigame: Lật thẻ ghi nhớ

Vòng: 1Thẻ còn lại: 0
👆 Bấm vào thẻ để lật

🎮 Minigame: Lật thẻ ghi nhớ từ vựng

[h5p id=”9″]

Các mẫu câu ứng dụng 

Dưới đây là các cách ghép từ vựng Bài 1 thành những mẫu câu giao tiếp cơ bản:

💬 1. Giao tiếp với giáo viên (kính trọng):

何老师Hé lǎo shī您好nín hǎo

Chào cô Hà ạ!

谢谢您Xiè xie nín老师lǎo shī

Cảm ơn thầy/cô ạ!

老师Lǎo shī再见zài jiàn

Tạm biệt thầy/cô!

💬 2. Giao tiếp với bạn bè, số đông:

同学们Tóng xué menhǎo

Chào các em/các bạn học sinh!

谢谢Xiè xie大家dà jiā

Cảm ơn mọi người!

你们好Nǐ men hǎo

Chào các bạn!

💬 3. Đáp lại lời cảm ơn:

不客气Bú kè qi

Không có gì! / Đừng khách sáo!

 

Test tính năng từ điển rê chuột: 老师lǎoshīCô/Thầy giáohǎoTốt, khoẻ

0% Hoàn thành
Home
Account
Cart
Search