Bài học tập trung giới thiệu cách chào hỏi (你好 – nǐ hǎo), và các từ vựng nền tảng như “tôi”, “bạn”, xây dựng nền móng để đọc được từ mới và hiểu cấu trúc câu đơn giản, chuẩn bị cho các cấp độ cao hơn.
Từ mới từ Bài 1 – Chào hỏi:
| TT | Chữ Hán | Tiếng Việt | Luyện tập |
|---|---|---|---|
| 1 | 你好 | xin chào | |
| 2 | 大家 | mọi người | |
| 3 | 好 | tốt, khỏe | |
| 4 | 学生 | học sinh, sinh viên | |
| 5 | 们 | hậu tố chỉ số nhiều (dùng sau đại từ hoặc danh từ chỉ người) | |
| 6 | 老师 | giáo viên | |
| 7 | 您 | ngài, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 mang sắc thái tôn kính) | |
| 8 | 你们 | các bạn (số nhiều) | |
| 9 | 不客气 | đừng khách sáo, không có gì (dùng để đáp lại lời cảm ơn) | |
| 10 | 同学 | bạn học | |
| 11 | 谢谢 | cảm ơn | |
| 12 | 再见 | tạm biệt | |
| 13 | 何老师 | Cô Hà / Thầy Hà (danh từ riêng). |
🎮 Minigame: Lật thẻ ghi nhớ
Vòng: 1Thẻ còn lại: 0
👆 Bấm vào thẻ để lật
🎮 Minigame: Lật thẻ ghi nhớ từ vựng
[h5p id=”9″]
Các mẫu câu ứng dụng
Dưới đây là các cách ghép từ vựng Bài 1 thành những mẫu câu giao tiếp cơ bản:
💬 1. Giao tiếp với giáo viên (kính trọng):
何老师,您好!
Chào cô Hà ạ!
谢谢您,老师!
Cảm ơn thầy/cô ạ!
老师再见!
Tạm biệt thầy/cô!
💬 2. Giao tiếp với bạn bè, số đông:
同学们好!
Chào các em/các bạn học sinh!
谢谢大家!
Cảm ơn mọi người!
你们好!
Chào các bạn!
💬 3. Đáp lại lời cảm ơn:
不客气!
Không có gì! / Đừng khách sáo!
Test tính năng từ điển rê chuột: 何老师lǎo老shī师Cô/Thầy giáo,您好hǎo好Tốt, khoẻ!