CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 越南社会主义共和国
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc / 独立-自由-幸福
………, ngày日…… tháng 月…… năm 年 ……
HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG / 劳动合同
Số 编号:………………
Căn cứ Bộ Luật Lao động số 45/2019/QH14 ngày 20/11/2019. / 依据越南社会主义共和国国会于2019年11月20日颁布的第45/2019/QH14号《劳动法》。
Căn cứ nhu cầu và năng lực của hai bên / 依据双方的需求和能力。
Hôm nay, tại/ 今日,在 ………………………………………………………………………..
Chúng tôi gồm: / 我们包括:
BÊN A (NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG) / 甲方(用人单位): ……………………
Đại diện/ 代表人:………………………… Chức vụ:/职务:……………………………
Quốc tịch/ 国籍: ……………………………………………………………….………….
Địa chỉ/ 地址: ……………………………………………………………………………..
Điện thoại/ 电话: ……………………………………………………………………….
Mã số thuế / 税号: …………………………………………………………………………
Số tài khoản/ 账号: ……………………………………………………………………….
Tại Ngân hàng/ 开户银行: …………………………………………………………….
BÊN B (NGƯỜI LAO ĐỘNG) / 乙方(劳动者):……………….………………….
Ngày tháng năm sinh / 出生日期 :………………… Giới tính/ 性别 : ……………
Quê quán/ 籍贯: ……………………………………………………………
Địa chỉ thường trú / 户籍地址 :………………….…………………………………..
Số CCCD/ 身份证号码:……… Ngày cấp/签发日期:………… Nơi cấp/签发机关:…
Trình độ/ 学历:…………………….. Chuyên ngành/ 专业: …………..……………
Sau khi thỏa thuận, hai bên thống nhất ký Hợp đồng lao động (HĐLĐ) với các điều khoản sau đây: / 经双方协商一致,同意签订本劳动合同(HĐLĐ),并约定以下条款:
Điều 1: Điều khoản chung / 第1条:总则
Loại HĐLĐ/ 合同类型: ……………………………………………
Thời hạn HĐLĐ/ 合同期限: …………………………………………..
Thời điểm bắt đầu / 开始时间: …………………………………….
Thời điểm kết thúc (nếu có) / 终止时间(如有): …………………………
Địa điểm làm việc / 工作地点: ………………………………
Bộ phận công tác/ 工作部门: …………………………………………
Chức danh chuyên môn (vị trí công tác) / 专业职称(工作岗位): …………
Nhiệm vụ công việc như sau: / 工作任务如下:
– Chịu sự điều hành trực tiếp của ông/bà/ 直接接受: ………………………先生/女士的领导和管理。
– Thực hiện công việc theo đúng chức danh chuyên môn của mình dưới sự quản lý, điều hành của người có thẩm quyền. / 在有权管理人员的管理和指导下,按照本人的专业职称完成工作。
– Phối hợp cùng với các bộ phận, phòng ban khác trong Công ty để phát huy tối đa hiệu quả công việc. / 与公司其他部门、科室协调配合,以最大限度地发挥工作效率。
– Hoàn thành những công việc khác tùy thuộc theo yêu cầu của Công ty và theo quyết định của Ban Giám đốc. / 完成公司要求的以及根据总经理/董事会决定的其他工作。
Điều 2: Chế độ làm việc / 第2条:工作制度
Thời gian làm việc / 工作时间: ………………………………………………….………
Do tính chất công việc, nhu cầu kinh doanh hay nhu cầu của tổ chức/bộ phận, Công ty có thể cho áp dụng thời gian làm việc linh hoạt. Những người được áp dụng thời gian làm việc linh hoạt có thể không tuân thủ lịch làm việc cố định bình thường mà làm theo ca, nhưng vẫn phải đảm bảo đủ số giờ làm việc theo quy định. / 由于工作性质、经营需求或组织/部门需求,公司可以实行弹性工作时间。实行弹性工作时间的员工可以不遵守正常的固定工作时间,而是轮班工作,但仍需保证符合规定的总工作时长。
Thiết bị và công cụ làm việc sẽ được Công ty cấp phát tùy theo nhu cầu của công việc. / 公司将根据工作需要提供工作设备和工具。
Điều kiện an toàn và vệ sinh lao động tại nơi làm việc theo quy định của pháp luật hiện hành. / 工作场所的劳动安全和卫生条件符合现行法律规定。
Điều 3: Quyền và nghĩa vụ của người lao động / 第3条:劳动者的权利和义务
1. Quyền của người lao động / 劳动者的权利
a) Tiền lương và phụ cấp: / 工资和津贴:
– Mức lương/Thù lao chính/ 主要工资/报酬: …………….………. VND/tháng月。
– Phụ cấp trách nhiệm (nếu có) / 责任津贴(如有): …………….. VNĐ/tháng月。
– Phụ cấp hiệu suất công việc (nếu có): Theo đánh giá của quản lý. / 工作绩效津贴(如有):根据管理层的评估。
– Lương hiệu quả (nếu có): Theo quy định của phòng ban, công ty. / 效益工资(如有):根据部门、公司的规定。
– Công tác phí: Tùy từng vị trí, người lao động được hưởng theo quy định của công ty. / 出差补助:根据不同岗位,劳动者按公司规定享受。
– Hình thức trả lương / 工资支付方式: ……………………………………………
b) Các quyền lợi khác: / 其他福利
– Khen thưởng: Người lao động được khuyến khích bằng vật chất và tinh thần khi có thành tích trong công tác hoặc theo quy định của công ty. / 奖励:劳动者在工作中取得成绩 hoặc theo quy định của công ty, sẽ được khen thưởng vật chất và tinh thần.
– Chế độ nâng lương: Theo quy định của Nhà nước và Quy chế tiền lương của Công ty. / 加薪制度:根据国家规定和公司薪酬制度。
– Chế độ nghỉ: Theo quy định chung của Nhà nước. / 休假制度:根据国家统一规定。
+ Nghỉ hàng tuần / 每周休息 …………………………………………………
+ Nghỉ hàng năm: Những nhân viên được ký Hợp đồng chính thức và có thâm niên công tác 12 tháng thì sẽ được nghỉ phép năm có hưởng lương (mỗi năm 12 ngày phép). Nhân viên có thâm niên làm việc dưới 12 tháng thì thời gian nghỉ hằng năm được tính theo tỷ lệ tương ứng với số thời gian làm việc. / 年假:签订正式劳动合同且工龄满12个月的员工,可享受带薪年假(每年12天)。工龄不满12个月的员工,年假时间按实际工作时间比例计算。
+ Nghỉ ngày Lễ: Các ngày nghỉ lễ theo quy định của pháp luật. / 法定节假日:根据法律规定的节假日休息。
– Chế độ Bảo hiểm theo quy định của Nhà nước / 按照国家规定的保险制度: …………………..
– Chế độ phúc lợi/ 福利制度: …………………………………………………………………………….
– Các chế độ được hưởng: Người lao động được hưởng các chế độ ngừng việc, trợ cấp thôi việc hoặc bồi thường theo quy định của pháp luật hiện hành. / 其他应享待遇:劳动者享有根据现行法律规定的停工、离职补助或赔偿制度。
– Được đơn phương chấm dứt Hợp đồng theo quy định của pháp luật và nội quy Công ty. / 有权依照法律规定和公司内部规章单方面终止劳动合同。
2. Nghĩa vụ của người lao động / 劳动者的义务
a) Thực hiện công việc với hiệu quả cao nhất theo sự phân công, điều hành của người có thẩm quyền. / 按照有权管理人员的分配和指导,以最高效率完成工作。
b) Hoàn thành công việc được giao và sẵn sàng chấp nhận mọi sự điều động khi có yêu cầu. / 完成指派的工作,并在需要时随时接受调动。
c) Nắm rõ và chấp hành nghiêm túc kỷ luật lao động, an toàn lao động, vệ sinh lao động, phòng cháy chữa cháy, văn hóa công ty, nội quy lao động và các chủ trương, chính sách của Công ty. / 清楚了解并严格遵守劳动纪律、劳动安全、劳动卫生、消防、公司文化、劳动规章以及公司的各项主张和政策。
d) Bồi thường vi phạm và vật chất theo quy chế, nội quy của Công ty và pháp luật Nhà nước quy định. / 对于违规行为和造成的物质损失,按照公司规章制度和国家法律规定进行赔偿。
e) Tham dự đầy đủ, nhiệt tình các buổi huấn luyện, đào tạo, hội thảo do Bộ phận hoặc Công ty tổ chức. / 积极、热情地参加由部门或公司组织的各项培训、研讨会。
f) Thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng lao động và các thỏa thuận bằng văn bản khác với Công ty. / 正确履行劳动合同中的承诺以及与公司达成的其他书面协议。
g) Tuyệt đối thực hiện cam kết bảo mật thông tin. / 绝对履行保密承诺。
h) Đóng các loại bảo hiểm, thuế, phí đầy đủ theo quy định của pháp luật. / 按照法律规定足额缴纳各类保险、税费。
Điều 4: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động / 第4条:用人单位的权利和义务
1. Quyền của người sử dụng lao động / 用人单位的权利
a) Điều hành người lao động hoàn thành công việc theo Hợp đồng (bố trí, điều chuyển công việc cho người lao động theo đúng chức năng chuyên môn). / 管理劳动者按照合同完成工作(根据专业职能为劳动者安排、调动工作)。
b) Có quyền tạm thời chuyển người lao động sang làm công việc khác, ngừng việc và áp dụng các biện pháp kỷ luật theo quy định của pháp luật hiện hành và theo nội quy Công ty trong thời gian Hợp đồng còn giá trị. / 在合同有效期内,有权根据现行法律规定和公司内部规章,临时调动劳动者从事其他工作、暂停工作并采取纪律处分措施。
c) Tạm hoãn, chấm dứt Hợp đồng, kỷ luật người lao động theo đúng quy định của pháp luật và nội quy Công ty. / 依照法律规定和公司内部规章,暂停、终止劳动合同,对劳动者进行纪律处分。
d) Có quyền đòi bồi thường, khiếu nại với cơ quan liên đới để bảo vệ quyền lợi của mình nếu người lao động vi phạm pháp luật hay các điều khoản của hợp đồng này. / 若劳动者违反法律或本合同条款,有权向相关机构要求赔偿、申诉,以保护自身权益。
2. Nghĩa vụ của người sử dụng lao động / 用人单位的义务
– Thực hiện đầy đủ những điều kiện cần thiết đã cam kết trong Hợp đồng lao động để người lao động đạt hiệu quả công việc cao. Bảo đảm việc làm cho người lao động theo Hợp đồng đã ký. / 充分履行劳动合同中承诺的必要条件,确保劳动者高效完成工作。保证按照已签订的合同为劳动者安排工作。
– Thanh toán đầy đủ, đúng thời hạn các chế độ và quyền lợi cho người lao động. / 按时足额支付劳动者的各项制度和福利。
Điều 5: Những thỏa thuận khác / 第5条:其他约定
Trong quá trình thực hiện hợp đồng nếu một bên có nhu cầu thay đổi nội dung trong Hợp đồng phải báo cho bên kia trước ít nhất 03 ngày và ký kết bản Phụ lục Hợp đồng theo quy định của pháp luật. Trong thời gian tiến hành thỏa thuận hai bên vẫn tuân theo Hợp đồng lao động đã ký kết. / 合同履行过程中,若一方需变更合同内容,须至少提前03天通知另一方,并依法签订劳动合同附录。协商期间,双方仍遵守已签订的劳动合同。
Người lao động đọc kỹ, hiểu rõ và cam kết thực hiện các điều khoản và quy định ghi tại Hợp đồng lao động. / 劳动者已仔细阅读、清楚理解并承诺执行本劳动合同中规定的条款和规定。
Điều 6: Điều khoản thi hành / 第6条:执行条款
Những vấn đề về lao động không ghi trong Hợp đồng này thì áp dụng theo quy định của thỏa ước tập thể, nội quy lao động và pháp luật lao động. / 本合同未尽事宜,适用集体协议、劳动规章和劳动法律的规定。
Khi hai bên ký kết Phụ lục Hợp đồng lao động thì nội dung của Phụ lục Hợp đồng lao động cũng có giá trị như các nội dung của bản hợp đồng này. / 双方签订劳动合同附录时,劳动合同附录的内容 with 本合同内容具有同等效力。
Hợp đồng này được lập thành …… bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ ..….. bản./ 本合同一式 …… 份,具有同等法律效力,双方各执 …… 份。
| NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG / 用人单位
(Ký và ghi rõ họ tên) /(签字并注明全名) |
NGƯỜI LAO ĐỘNG / 劳动者
(Ký và ghi rõ họ tên) / (签字并注明全名) |
| TT | Chữ Hán | Tiếng Việt | Luyện tập |
|---|---|---|---|
| 1 | 你好 | xin chào | |
| 2 | 大家 | mọi người | |
| 3 | 好 | tốt, khỏe | |
| 4 | 学生 | học sinh, sinh viên | |
| 5 | 们 | hậu tố chỉ số nhiều (dùng sau đại từ hoặc danh từ chỉ người) | |
| 6 | 老师 | giáo viên | |
| 7 | 您 | ngài, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 mang sắc thái tôn kính) | |
| 8 | 你们 | các bạn (số nhiều) | |
| 9 | 不客气 | đừng khách sáo, không có gì (dùng để đáp lại lời cảm ơn) | |
| 10 | 同学 | bạn học | |
| 11 | 谢谢 | cảm ơn | |
| 12 | 再见 | tạm biệt | |
| 13 | 何老师 | Cô Hà / Thầy Hà (danh từ riêng). |
🎮 Minigame: Lật thẻ ghi nhớ
🎮 Minigame: Lật thẻ ghi nhớ từ vựng
Các mẫu câu ứng dụng
Dưới đây là các cách ghép từ vựng Bài 1 thành những mẫu câu giao tiếp cơ bản:
💬 1. Giao tiếp với giáo viên (kính trọng):
Chào cô Hà ạ!
Cảm ơn thầy/cô ạ!
Tạm biệt thầy/cô!
💬 2. Giao tiếp với bạn bè, số đông:
Chào các em/các bạn học sinh!
Cảm ơn mọi người!
Chào các bạn!
💬 3. Đáp lại lời cảm ơn:
Không có gì! / Đừng khách sáo!
Test tính năng từ điển rê chuột: 何老师lǎo老shī师Cô/Thầy giáo,您好hǎo好Tốt, khoẻ!